Banner

Bài 9 - Đồng tác giả là gì? Quyền của đồng tác giả đối với tác phẩm


Đồng tác giả là gì? Quyền của đồng tác giả đối với tác phẩm

Hai người cùng viết sách có phải đồng tác giả không? Người viết nhạc và người viết lời có phải đồng tác giả? Một nhóm cùng tạo ra phần mềm thì ai là tác giả? Khi khai thác tác phẩm có đồng tác giả có cần sự đồng ý của tất cả mọi người không?

Trong hoạt động sáng tạo, không phải lúc nào một tác phẩm cũng do duy nhất một người thực hiện.

Một cuốn sách có thể do nhiều người cùng viết. Một bài hát có thể có người sáng tác nhạc và người viết lời. Một bộ phim có thể có nhiều người tham gia sáng tạo. Một phần mềm có thể được phát triển bởi cả một đội ngũ.

Khi đó, vấn đề đồng tác giả cần được xác định ngay từ đầu để tránh tranh chấp về quyền sở hữu, quyền khai thác và phân chia lợi ích.

1. Đồng tác giả là gì?

Đồng tác giả là những người cùng trực tiếp sáng tạo nên một tác phẩm.

Điểm quan trọng nhất là:

Phải có hoạt động sáng tạo thực tế đối với tác phẩm.

Không phải cứ tham gia vào một dự án là trở thành đồng tác giả.

Ví dụ:

Một công ty sản xuất video có:

Đạo diễn;

Biên kịch;

Quay phim;

Biên tập;

Nhân viên hậu cần;

Người phụ trách tài chính.


Không phải tất cả những người này đều mặc nhiên trở thành đồng tác giả.

Cần xác định ai thực sự tham gia vào quá trình sáng tạo phần tác phẩm được bảo hộ.

2. Hai người cùng viết một cuốn sách có phải đồng tác giả không?

Có thể.

Ví dụ:

Ông A viết chương 1–5.

Bà B viết chương 6–10.

Hai người cùng xây dựng nội dung, cấu trúc và hoàn thiện cuốn sách.

Nếu đáp ứng điều kiện pháp luật, họ có thể được xác định là đồng tác giả.

Tuy nhiên, việc một người:

Đánh máy;

Biên tập kỹ thuật;

In ấn;

Quản lý dự án;

Thanh toán chi phí;


không tự động khiến người đó trở thành đồng tác giả.

3. Người viết lời và người sáng tác nhạc có phải đồng tác giả?

Đây là trường hợp rất phổ biến.

Một ca khúc thường có:

Người sáng tác phần nhạc;

Người sáng tác phần lời.


Tùy cách thức sáng tạo và cấu trúc tác phẩm, những người này có thể phát sinh quan hệ đồng tác giả đối với tác phẩm âm nhạc.

Nhưng cần phân biệt:

Tác giả của bài hát

với:

Ca sĩ biểu diễn bài hát

và:

Nhà sản xuất bản ghi âm.

Ba vị trí này có thể liên quan đến các quyền pháp lý khác nhau.

4. Người góp ý có trở thành đồng tác giả không?

Không phải cứ góp ý là trở thành đồng tác giả.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp thuê nhà văn viết một cuốn sách.

Giám đốc nói:

“Chương này nên viết theo hướng khác.”

Việc đưa ra ý kiến hoặc chỉ đạo chung không đồng nghĩa giám đốc trở thành đồng tác giả.

Tương tự, người:

Góp vốn;

Tài trợ;

Đặt hàng;

Quản lý;

Phê duyệt;

Cung cấp phương tiện;


không mặc nhiên là tác giả nếu không trực tiếp sáng tạo.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi xác định quyền trong doanh nghiệp.

5. Người bỏ tiền ra làm tác phẩm có phải tác giả không?

Không nhất thiết.

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.

Ví dụ:

Công ty A bỏ 500 triệu đồng để sản xuất một bộ phim.

Nhưng việc sáng tạo được thực hiện bởi:

Biên kịch;

Đạo diễn;

Nhạc sĩ;

Họa sĩ;

Các chủ thể sáng tạo khác.


Công ty bỏ tiền không vì thế mà mặc nhiên trở thành tác giả của tất cả các phần sáng tạo.

Cần phân biệt:

Người đầu tư

với:

người trực tiếp sáng tạo

và:

chủ sở hữu quyền tác giả.

Ba tư cách này có thể thuộc về ba chủ thể khác nhau.

6. Đồng tác giả có những quyền gì?

Các đồng tác giả có những quyền gắn với tư cách tác giả theo quy định pháp luật.

Trong đó có thể bao gồm các quyền nhân thân như:

Đặt tên tác phẩm;

Đứng tên trên tác phẩm;

Được nêu tên khi tác phẩm được công bố, sử dụng;

Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm;

và các quyền khác theo quy định.

Đối với quyền tài sản, cần xác định thêm:

Ai là chủ sở hữu;

Tác phẩm được tạo ra theo căn cứ nào;

Có thỏa thuận giữa các đồng tác giả hay không;

Quyền tài sản được chuyển giao cho tổ chức, cá nhân nào hay chưa.



7. Một tác phẩm có nhiều đồng tác giả thì quyền sở hữu thuộc về ai?

Đây là vấn đề cần phân biệt với tư cách tác giả.

Có thể xảy ra trường hợp:

A + B + C = đồng tác giả

nhưng:

Công ty D = chủ sở hữu quyền tài sản

nếu có căn cứ xác lập quyền phù hợp.

Ví dụ:

Ba nhà thiết kế cùng sáng tạo một bộ nhận diện thương hiệu theo nhiệm vụ của doanh nghiệp.

Ba người có thể là những người trực tiếp sáng tạo.

Trong khi doanh nghiệp có thể là chủ sở hữu quyền tài sản theo căn cứ pháp luật hoặc theo thỏa thuận hợp pháp.

Do đó:

Đồng tác giả không đồng nghĩa với đồng chủ sở hữu trong mọi trường hợp.

8. Có cần sự đồng ý của tất cả đồng tác giả khi khai thác tác phẩm không?

Trong trường hợp tác phẩm có đồng tác giả và quyền thuộc về các đồng tác giả, việc khai thác tác phẩm cần được xem xét theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa họ.

Đây chính là lý do thỏa thuận giữa các đồng tác giả rất quan trọng.

Các bên nên quy định:

Ai quản lý tác phẩm;

Ai được đại diện ký hợp đồng;

Cách chia doanh thu;

Cách cấp phép;

Cách quyết định việc chuyển nhượng;

Cách xử lý khi một người không đồng ý;

Cách giải quyết tranh chấp.



Nếu không có thỏa thuận rõ ràng, một tác phẩm có nhiều người cùng sáng tạo có thể rất khó khai thác thương mại.

9. Có nên lập thỏa thuận đồng tác giả không?

Nên, đặc biệt khi tác phẩm có giá trị thương mại.

Thỏa thuận có thể quy định:

Thứ nhất: Xác định thành viên

Ai là đồng tác giả?

Thứ hai: Xác định phần đóng góp

Ai sáng tạo phần nào?

Thứ ba: Xác định quyền sở hữu

Ai là chủ sở hữu quyền tài sản?

Thứ tư: Xác định doanh thu

Doanh thu được chia theo tỷ lệ nào?

Thứ năm: Xác định quyền quyết định

Ai được phép ký hợp đồng?

Thứ sáu: Xử lý thay đổi

Nếu một đồng tác giả muốn rút khỏi dự án thì xử lý thế nào?

Thứ bảy: Xử lý tranh chấp

Cơ chế thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.

10. Đồng tác giả có thể chuyển nhượng quyền của mình không?

Có thể phát sinh việc chuyển nhượng quyền theo phạm vi pháp luật cho phép.

Tuy nhiên, đây là giao dịch cần đặc biệt cẩn trọng.

Trước khi ký hợp đồng cần xác định:

Người ký có thực sự là đồng tác giả/chủ thể quyền không;

Người đó sở hữu quyền nào;

Quyền nào được chuyển nhượng;

Có cần sự đồng ý của các đồng chủ thể khác không;

Giá chuyển nhượng;

Phạm vi lãnh thổ;

Thời hạn;

Hình thức khai thác.


Không nên sử dụng một mẫu hợp đồng chung mà không xác định cấu trúc quyền của từng người.

11. Đồng tác giả chết thì quyền được xử lý như thế nào?

Đây là trường hợp cần được đặc biệt lưu ý đối với tác phẩm có giá trị lâu dài.

Các quyền tài sản có thể trở thành di sản và được xử lý theo quy định pháp luật về thừa kế.

Ví dụ:

Một cuốn sách có hai đồng tác giả.

Một người qua đời.

Phần quyền tài sản thuộc người đó có thể phát sinh vấn đề về thừa kế.

Nếu trước đó không có thỏa thuận rõ ràng, việc tiếp tục:

Xuất bản;

Chuyển nhượng;

Cấp phép;

Khai thác thương mại;


có thể trở nên phức tạp.

Do đó, đối với tác phẩm có giá trị lớn, cần xây dựng cơ chế quản trị quyền từ sớm.

12. Đồng tác giả trong phần mềm được xác định thế nào?

Đây là vấn đề rất quan trọng đối với doanh nghiệp công nghệ.

Một dự án phần mềm có thể có:

Backend developer;

Frontend developer;

UI/UX designer;

Data engineer;

Technical architect;

Product team.

Không phải tất cả đều mặc nhiên là đồng tác giả.

Cần xác định ai trực tiếp sáng tạo phần được pháp luật bảo hộ dưới chương trình máy tính hoặc các tác phẩm liên quan.

Doanh nghiệp nên có:

Hợp đồng lao động;

Hợp đồng freelancer;

IP Assignment;

NDA;

Quy định về source code;

Quy trình bàn giao tài sản trí tuệ.


Điều này đặc biệt quan trọng khi startup chuẩn bị gọi vốn hoặc M&A.

13. Đồng tác giả đối với tác phẩm do AI hỗ trợ thì sao?

Đây là vấn đề mới và ngày càng quan trọng.

Nếu một sản phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, cần đánh giá:

Con người đã đóng góp gì?

AI được sử dụng ở mức độ nào?

Ai đưa ra lựa chọn sáng tạo?

Ai chỉnh sửa?

Ai hoàn thiện tác phẩm?

Phần nào do con người trực tiếp sáng tạo?


Không nên chỉ dựa vào việc:

“Tôi nhập prompt nên tôi chắc chắn là tác giả.”

Việc xác định quyền đối với nội dung có sự tham gia của AI cần được đánh giá dựa trên mức độ đóng góp sáng tạo của con người và quy định pháp luật áp dụng.

Đây sẽ là một vấn đề ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp sáng tạo nội dung.

14. Những tranh chấp thường gặp giữa các đồng tác giả

Một số tranh chấp phổ biến:

Tranh chấp ai là tác giả;

Tranh chấp tỷ lệ đóng góp;

Tranh chấp quyền đứng tên;

Tranh chấp doanh thu;

Một người tự ý cấp phép;

Một người tự ý chuyển nhượng;

Một người tự ý sửa tác phẩm;

Một người đưa tác phẩm lên Internet;

Tranh chấp sau khi một đồng tác giả qua đời.


Để hạn chế rủi ro, thỏa thuận về quyền ngay từ khi bắt đầu sáng tạo là giải pháp hiệu quả hơn nhiều so với chờ đến khi tranh chấp xảy ra.

15. Luật sư 911 tư vấn đồng tác giả và đồng sở hữu quyền tác giả

Công ty Luật TNHH 911 – Luật sư 911 tư vấn cho cá nhân, nhóm sáng tạo và doanh nghiệp về xác định tác giả, đồng tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả.

Luật sư 911 hỗ trợ:

Xác định tư cách đồng tác giả;

Phân tích quyền của từng thành viên;

Soạn thảo thỏa thuận đồng tác giả;

Soạn thảo thỏa thuận sở hữu trí tuệ;

Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng quyền;

Soạn thảo hợp đồng cấp phép;

Tư vấn quyền tác giả trong doanh nghiệp;

Tư vấn quyền đối với phần mềm;

Tư vấn quyền đối với nội dung số;

Tư vấn quyền tác giả đối với sản phẩm có AI hỗ trợ;

Tư vấn phân chia doanh thu;

Tư vấn xử lý tranh chấp giữa các đồng tác giả;

Đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm có nhiều tác giả.


Kết luận

Đồng tác giả là những người cùng trực tiếp sáng tạo một tác phẩm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

Người tham gia dự án ≠ tác giả.

Người bỏ tiền ≠ tác giả.

Người quản lý ≠ tác giả.

Đồng tác giả ≠ đồng chủ sở hữu trong mọi trường hợp.

Đối với tác phẩm có nhiều người cùng sáng tạo, việc xác định quyền ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với khả năng khai thác thương mại về sau.

Một thỏa thuận đồng tác giả hoặc thỏa thuận sở hữu trí tuệ được xây dựng đúng ngay từ đầu có thể giúp tránh nhiều tranh chấp liên quan đến quyền đứng tên, quyền khai thác, doanh thu, chuyển nhượng và cấp phép.

Luật sư 911 – Công ty Luật TNHH 911 hỗ trợ khách hàng xác lập, đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan đối với tác phẩm do một hoặc nhiều chủ thể cùng sáng tạo.


Chủ đề liên quan: