Bài 8- Tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả khác nhau như thế nào?
Tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả khác nhau như thế nào?
Tác giả có phải luôn là chủ sở hữu quyền tác giả không? Công ty thuê nhân viên sáng tạo tác phẩm thì ai là chủ sở hữu? Freelancer thiết kế logo cho doanh nghiệp thì bản quyền thuộc về ai? Người mua tác phẩm có trở thành chủ sở hữu bản quyền không?
Đây là những vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn trong quá trình sáng tạo, chuyển nhượng và khai thác tác phẩm.
Trong thực tế, người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm và người sở hữu quyền tác giả có thể là cùng một người, nhưng cũng có thể là hai chủ thể khác nhau.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp sử dụng nhân viên, freelancer, agency, nhà thiết kế, lập trình viên hoặc đơn vị sản xuất nội dung, việc xác định đúng tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng.
1. Tác giả là ai?
Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm được pháp luật bảo hộ quyền tác giả.
Nói cách đơn giản:
Tác giả là người tạo ra tác phẩm bằng lao động trí tuệ của mình.
Ví dụ:
Người viết một cuốn sách;
Nhạc sĩ sáng tác bài hát;
Nhiếp ảnh gia chụp ảnh;
Họa sĩ sáng tạo tranh;
Người lập trình chương trình máy tính;
Kiến trúc sư thiết kế công trình;
Người trực tiếp sáng tạo video.
Điểm quan trọng là tác giả phải là người trực tiếp sáng tạo, không phải đơn thuần là người bỏ tiền hoặc đặt hàng.
2. Chủ sở hữu quyền tác giả là ai?
Chủ sở hữu quyền tác giả là tổ chức, cá nhân nắm giữ một phần hoặc toàn bộ các quyền thuộc quyền tác giả theo căn cứ xác lập quyền được pháp luật quy định.
Chủ sở hữu có thể là:
Chính tác giả;
Các đồng tác giả;
Tổ chức, doanh nghiệp;
Cá nhân hoặc tổ chức nhận chuyển giao quyền;
Các chủ thể khác theo căn cứ xác lập quyền được pháp luật quy định.
Do đó:
Tác giả và chủ sở hữu có thể là một người.
Nhưng:
Tác giả và chủ sở hữu cũng có thể là hai chủ thể khác nhau.
3. Khi nào tác giả đồng thời là chủ sở hữu?
Đây là trường hợp phổ biến nhất đối với cá nhân tự sáng tạo và tự khai thác tác phẩm.
Ví dụ:
Ông A tự viết một cuốn sách.
Ông A:
Là người trực tiếp sáng tạo;
Là tác giả;
Đồng thời nắm giữ quyền tài sản đối với tác phẩm theo căn cứ pháp luật.
Trong trường hợp này:
Tác giả = Chủ sở hữu quyền tác giả.
Tương tự có thể xảy ra với:
Nhạc sĩ tự sáng tác và tự khai thác bài hát;
Nhiếp ảnh gia tự chụp và tự khai thác ảnh;
Nhà văn tự viết và xuất bản sách;
Lập trình viên tự xây dựng phần mềm và sở hữu quyền đối với phần mềm.
4. Khi nào tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả là hai chủ thể khác nhau?
Trường hợp này thường xuất hiện khi tác phẩm được tạo ra:
Theo nhiệm vụ được giao;
Theo hợp đồng;
Theo thỏa thuận giữa tác giả và tổ chức;
Do doanh nghiệp đầu tư kinh phí;
Hoặc quyền tác giả được chuyển nhượng cho chủ thể khác.
Ví dụ:
Công ty A thuê một lập trình viên xây dựng phần mềm.
Lập trình viên là người trực tiếp tạo ra chương trình.
→ Có thể là tác giả.
Công ty A có thể là chủ sở hữu quyền tài sản trong trường hợp đáp ứng căn cứ xác lập quyền theo pháp luật.
Vì vậy:
Người tạo ra tác phẩm không phải lúc nào cũng là người nắm toàn bộ quyền khai thác kinh tế đối với tác phẩm.
5. Công ty thuê nhân viên sáng tạo tác phẩm thì ai là chủ sở hữu?
Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Ví dụ:
Một công ty tuyển một nhân viên marketing.
Trong quá trình làm việc, nhân viên này tạo ra:
Bài viết;
Hình ảnh;
Video;
Nội dung quảng cáo;
Thiết kế;
Tài liệu truyền thông.
Doanh nghiệp cần xem xét:
Tác phẩm được tạo ra theo nhiệm vụ nào?
Hợp đồng lao động quy định ra sao?
Công việc sáng tạo có thuộc nhiệm vụ được giao không?
Ai đầu tư kinh phí?
Quyền tài sản được xác lập theo căn cứ nào?
Có thỏa thuận khác giữa các bên không?
Không nên chỉ dựa vào việc “nhân viên đang nhận lương” để kết luận tất cả quyền đều thuộc doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên có quy định rõ trong hợp đồng lao động, quy chế nội bộ hoặc thỏa thuận về quyền sở hữu trí tuệ.
6. Freelancer thiết kế logo cho doanh nghiệp: Ai sở hữu bản quyền?
Đây là tình huống xảy ra rất thường xuyên.
Công ty A thuê freelancer B thiết kế logo.
B trực tiếp sáng tạo logo.
Công ty A thanh toán 50 triệu đồng.
Sau đó, công ty A cho rằng:
“Tôi đã trả tiền nên toàn bộ bản quyền thuộc về tôi.”
Kết luận này không nên được mặc nhiên chấp nhận.
Cần kiểm tra:
Hợp đồng có quy định về quyền tác giả không?
Có chuyển nhượng quyền tài sản không?
Có cấp phép sử dụng không?
Phạm vi sử dụng là gì?
Có độc quyền không?
Có quyền sửa đổi không?
Có quyền sử dụng logo trên toàn bộ sản phẩm không?
Có quyền đăng ký nhãn hiệu không?
Đặc biệt, quyền tác giả đối với logo và quyền đối với nhãn hiệu là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
Doanh nghiệp nên xử lý cả hai nếu logo được sử dụng làm dấu hiệu nhận diện thương mại.
7. Agency sản xuất nội dung cho doanh nghiệp thì bản quyền thuộc về ai?
Một doanh nghiệp có thể thuê agency thực hiện:
TVC;
Video quảng cáo;
Bộ ảnh;
Bài viết;
Thiết kế;
Nội dung mạng xã hội.
Trong trường hợp này, hợp đồng cần quy định rất rõ về quyền.
Ví dụ:
Agency sáng tạo video.
Doanh nghiệp thanh toán toàn bộ chi phí.
Nhưng hợp đồng chỉ ghi:
“Agency bàn giao video hoàn chỉnh cho khách hàng.”
Điều khoản này chưa chắc đã giải quyết đầy đủ vấn đề quyền tác giả và quyền khai thác.
Hợp đồng nên quy định cụ thể:
Ai là tác giả;
Ai là chủ sở hữu;
Quyền nào được chuyển giao;
Phạm vi khai thác;
Thời hạn;
Lãnh thổ;
Có độc quyền không;
Có quyền chỉnh sửa không;
Có quyền sử dụng lại không;
Có được cấp cho bên thứ ba không.
8. Người mua tác phẩm có trở thành chủ sở hữu quyền tác giả không?
Không mặc nhiên.
Cần phân biệt:
Sở hữu vật thể
Ví dụ:
Bạn mua một bức tranh.
Bạn có quyền sở hữu đối với vật thể là bức tranh theo giao dịch mua bán.
Quyền tác giả
Quyền tác giả đối với tác phẩm trong bức tranh là một vấn đề khác.
Người mua bức tranh không mặc nhiên trở thành chủ sở hữu toàn bộ quyền tác giả.
Nếu muốn chuyển giao quyền tác giả, cần có căn cứ pháp lý phù hợp và thỏa thuận về quyền được chuyển giao.
9. Chủ sở hữu quyền tác giả có phải là tác giả không?
Không nhất thiết.
Ví dụ:
Một công ty thuê một nhà thiết kế sáng tạo bộ nhận diện.
Nhà thiết kế có thể là người trực tiếp sáng tạo.
Công ty có thể trở thành chủ sở hữu các quyền tài sản theo căn cứ pháp luật hoặc theo việc chuyển giao quyền hợp pháp.
Khi đó:
Nhà thiết kế → tác giả
Công ty → chủ sở hữu quyền tác giả
Hai tư cách này tồn tại song song nhưng không đồng nhất.
10. Chủ sở hữu quyền tác giả có những quyền gì?
Chủ sở hữu quyền tác giả có quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các quyền thuộc phạm vi quyền tài sản mà mình sở hữu theo quy định pháp luật.
Ví dụ:
Sao chép tác phẩm;
Phân phối;
Truyền đạt đến công chúng;
Làm tác phẩm phái sinh;
Khai thác thương mại;
Chuyển nhượng quyền;
Cho phép người khác sử dụng.
Tùy từng loại tác phẩm và căn cứ xác lập quyền, phạm vi quyền của chủ sở hữu có thể khác nhau.
Do đó, xác định chủ sở hữu chính xác là bước đầu tiên trước khi ký hợp đồng khai thác bản quyền.
11. Có nhiều người cùng sáng tạo thì ai là tác giả?
Nếu nhiều người cùng trực tiếp sáng tạo một tác phẩm thì có thể phát sinh quan hệ đồng tác giả.
Ví dụ:
Một bài hát được sáng tạo bởi:
Người viết nhạc;
Người viết lời.
Hoặc một cuốn sách được nhiều người cùng sáng tạo nội dung.
Khi đó cần xác định:
Ai là đồng tác giả;
Phần sáng tạo của từng người;
Quyền của từng đồng tác giả;
Ai là chủ sở hữu;
Việc khai thác tác phẩm cần sự đồng ý của ai.
Đối với tác phẩm có nhiều người tham gia, việc xác định quyền ngay từ đầu đặc biệt quan trọng để tránh tranh chấp sau này.
12. Vì sao doanh nghiệp cần xác định tác giả và chủ sở hữu ngay từ đầu?
Bởi vì sai lầm ở giai đoạn này có thể tạo ra tranh chấp nhiều năm sau.
Ví dụ:
Một startup thuê 5 lập trình viên xây dựng phần mềm.
Sau 3 năm, công ty muốn:
Bán phần mềm;
Gọi vốn;
Chuyển nhượng công nghệ;
Cấp license;
Đưa phần mềm ra nước ngoài.
Nhưng công ty phát hiện:
Không có hồ sơ rõ ràng về quyền sở hữu mã nguồn.
Đây có thể trở thành một rủi ro lớn đối với:
Giao dịch M&A;
Định giá doanh nghiệp;
Gọi vốn;
Chuyển nhượng tài sản trí tuệ;
Tranh chấp với nhân sự cũ.
Vì vậy, quản trị quyền tác giả phải bắt đầu ngay khi tác phẩm được tạo ra, không phải khi doanh nghiệp chuẩn bị bán doanh nghiệp.
13. Hồ sơ nào giúp chứng minh quyền sở hữu?
Tùy trường hợp, nên lưu giữ:
Hợp đồng lao động;
Hợp đồng thuê sáng tạo;
Hợp đồng dịch vụ;
Hợp đồng chuyển nhượng;
Văn bản giao việc;
Email;
File gốc;
Source code;
Bản nháp;
Tài liệu nghiệm thu;
Chứng từ thanh toán;
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả;
Các tài liệu chứng minh quá trình sáng tạo và chuyển giao quyền.
Một bộ hồ sơ quyền tác giả đầy đủ sẽ đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp:
Gọi vốn;
M&A;
Chuyển nhượng tài sản;
Cấp phép sử dụng;
Tranh chấp với nhân viên;
Tranh chấp với freelancer;
Xử lý hành vi xâm phạm.
14. Câu hỏi thường gặp
Tác giả có phải là chủ sở hữu quyền tác giả không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Hai tư cách có thể thuộc cùng một người hoặc thuộc các chủ thể khác nhau.
Công ty thuê nhân viên làm tác phẩm thì công ty có bản quyền không?
Cần xem xét loại tác phẩm, nhiệm vụ được giao, căn cứ pháp luật và thỏa thuận giữa doanh nghiệp với nhân viên.
Trả tiền cho freelancer có được toàn bộ bản quyền không?
Không nên mặc nhiên kết luận như vậy. Cần kiểm tra hợp đồng và nội dung chuyển giao quyền.
Mua bức tranh có được bản quyền không?
Không mặc nhiên. Mua vật thể chứa tác phẩm khác với nhận chuyển nhượng quyền tác giả.
Công ty có thể là chủ sở hữu quyền tác giả không?
Có, nếu có căn cứ xác lập quyền phù hợp với quy định pháp luật.
Có cần ghi rõ quyền tác giả trong hợp đồng không?
Nên ghi rất rõ. Đây là một trong những biện pháp quan trọng để hạn chế tranh chấp về sau.
15. Luật sư 911 tư vấn xác định tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả
Công ty Luật TNHH 911 – Luật sư 911 tư vấn cho doanh nghiệp, cá nhân và tổ chức trong việc xác định, đăng ký, chuyển giao và bảo vệ quyền tác giả.
Luật sư 911 hỗ trợ:
Xác định tác giả và chủ sở hữu;
Rà soát nguồn gốc quyền;
Rà soát hợp đồng lao động;
Rà soát hợp đồng freelancer;
Rà soát hợp đồng agency;
Soạn thảo thỏa thuận sở hữu trí tuệ;
Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả;
Soạn thảo hợp đồng cấp phép sử dụng;
Tư vấn bản quyền phần mềm;
Tư vấn bản quyền website;
Tư vấn bản quyền hình ảnh, video, âm nhạc;
Tư vấn bản quyền nội dung AI;
Đăng ký quyền tác giả;
Tư vấn xử lý tranh chấp về quyền sở hữu tác phẩm.
Kết luận
Tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả là hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nhất.
Tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm.
Chủ sở hữu quyền tác giả là chủ thể nắm giữ quyền theo căn cứ xác lập quyền được pháp luật quy định.
Trong nhiều trường hợp:
Tác giả = Chủ sở hữu.
Nhưng trong quan hệ doanh nghiệp:
Tác giả có thể là nhân viên, freelancer, nhà thiết kế hoặc lập trình viên; trong khi doanh nghiệp có thể là chủ sở hữu quyền theo căn cứ pháp luật hoặc căn cứ chuyển giao hợp pháp.
Vì vậy, khi thuê người khác sáng tạo tác phẩm, doanh nghiệp cần xác định rõ ai là tác giả, ai là chủ sở hữu và quyền nào được chuyển giao.
Đây không chỉ là vấn đề của thủ tục đăng ký bản quyền mà còn là vấn đề quan trọng trong quản trị tài sản trí tuệ, gọi vốn, M&A và khai thác thương mại tài sản trí tuệ.
Luật sư 911 – Công ty Luật TNHH 911 hỗ trợ khách hàng xác lập, quản trị, đăng ký, chuyển giao và bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan.
Chủ đề liên quan:
- Đăng ký bản quyền tại Bắc Ninh và dịch vụ luật sư
- Đăng ký bản quyền tại Hồ Chí Minh - Miền Nam
- Bài 2:Quyền liên quan là gì? Phân biệt quyền tác giả và quyền liên quan
- Các đối tượng không được bảo hộ và đăng ký bản quyền tác giả
- Đăng ký bản quyền cho ứng dụng ra sao
- Bài 4: Quyền tài sản của tác giả là gì? Các quyền tài sản đối với tác phẩm
- Thủ tục đăng ký sáng chế tại Cần Thơ
- Thủ tục sửa đổi đơn đăng ký sáng chế
Hỗ trợ khách hàng
0938188889 - 0387696666
Bài 9 - Đồng tác giả là gì? Quyền của đồng tác giả đối với tác phẩm
- Bài 8- Tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả khác nhau như ...
- Bài 7 - Những đối tượng không được bảo hộ quyền tác giả? ...
- Bài 6 - Những tác phẩm nào được bảo hộ quyền tác giả? Danh ...
- Bài 5: Khi nào quyền tác giả tự động phát sinh? Có cần đăng ...
- Bài 4: Quyền tài sản của tác giả là gì? Các quyền tài sản ...
- Bài 3:Quyền nhân thân của tác giả gồm những quyền gì? Quyền ...



